Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 噤齘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噤齘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cấm giới
Nghiến răng giận dữ.
◇Bắc sử 史:
Cử đao tương hạ giả tam, cấm giới lương cửu, nãi chỉ
三, 久, 止 (Bành Lạc truyện 傳).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 噤

câm: 
cúm:cảm cúm, cúm gà
cấm:hàn cấm (rét run)
gẫm:gạ gẫm; gạt gẫm; suy gẫm
gặm:chuột gặm; gặm nhấm
ngẫm:ngẫm nghĩ
ngậm:ngậm miệng; ngậm ngùi
噤齘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 噤齘 Tìm thêm nội dung cho: 噤齘