Chữ 稅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 稅, chiết tự chữ THOÁT, THUẾ, THỐI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 稅:

稅 thuế, thối, thoát

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 稅

Chiết tự chữ thoát, thuế, thối bao gồm chữ 禾 兌 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

稅 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 兌
  • hoà, hòa
  • đoài, đoái
  • thuế, thối, thoát [thuế, thối, thoát]

    U+7A05, tổng 12 nét, bộ Hòa 禾
    phồn thể, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: shui4, tuan4, tui4, tuo1;
    Việt bính: seoi3
    1. [印花稅] ấn hoa thuế 2. [丁稅] đinh thuế 3. [征稅] chinh thuế 4. [免稅] miễn thuế 5. [入口稅] nhập khẩu thuế;

    thuế, thối, thoát

    Nghĩa Trung Việt của từ 稅

    (Danh) Khoản tiền nhà nước trưng thu của nhân dân để chi dùng cho việc nước.
    ◎Như: doanh nghiệp thuế
    .

    (Động)
    Thuê, mướn.
    ◇Liêu trai chí dị : Đối hộ cựu hữu không đệ, nhất lão ẩu cập thiếu nữ, thuế cư kì trung , , Ở trước nhà có gian buồng từ lâu bỏ không, một bà cụ với một thiếu nữ đến thuê ở đó.

    (Động)
    Đưa tặng, cho.

    (Động)
    Mua bán.
    ◇Viên Hoành Đạo : Thuế hoa mạc kế trì (Nguyệt dạ quy lai dữ Trường Nhụ đạo cựu ) Mua bán hoa đừng đếm số "trì".
    § Nhất trì một đơn vị "trì" (của người bán hoa), tức là nhất phương .

    (Động)
    Ngừng nghỉ, thôi.
    ◎Như: thuế giá (tháo xe) nghỉ ngơi, hưu tức.

    (Động)
    Thả ra, phóng thích.
    ◇Lã Thị Xuân Thu : Nãi thuế mã ư Hoa San (Thận đại ) Bèn thả ngựa ở Hoa Sơn.

    (Tính)
    Vui vẻ.
    § Thông duyệt .

    (Danh)
    Vải thưa.
    § Thông huệ .

    (Danh)
    Lợi tức.

    (Danh)
    Họ Thuế.Một âm là thối.

    (Động)
    Để tang muộn, truy phục.
    § Ngày xưa quy định việc làm tang lễ khi nghe tin muộn.

    (Động)
    Biến dịch, cải biến.Lại một âm là thoát.

    (Động)
    Cởi.
    § Thông thoát .

    (Động)
    Đầy tràn.

    Chữ gần giống với 稅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥟂, 𥟈, 𥟉, 𥟊, 𥟌,

    Dị thể chữ 稅

    ,

    Chữ gần giống 稅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 稅 Tự hình chữ 稅 Tự hình chữ 稅 Tự hình chữ 稅

    稅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 稅 Tìm thêm nội dung cho: 稅