Chữ 巣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 巣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 巣:

巣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 巣

巣

Chiết tự chữ 巣

1. 巣 cấu thành từ 2 chữ: 小, 果
  • 小 tiểu, tĩu
  • 果 hủ, quả
  • 2. 巣 cấu thành từ 4 chữ: 丶, 丶, 丶, 果
  • 丶 chủ
  • 丶 chủ
  • 丶 chủ
  • 果 hủ, quả
  • []

    U+5DE3, tổng 11 nét, bộ Xuyên 川 [巛 巜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chao2;
    Việt bính: ;

    巣

    Nghĩa Trung Việt của từ 巣


    Chữ gần giống với 巣:

    巢, 巣,

    Chữ gần giống 巣

    顆, 粿, 錁, 夥, 褁, 应, 捰, 锞, 祼, 敤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 巣 Tự hình chữ 巣 Tự hình chữ 巣 Tự hình chữ 巣

    巣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 巣 Tìm thêm nội dung cho: 巣