Từ: 暗潮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗潮:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 暗 • 潮

ám triều
Dòng nước chảy ngầm. ◇Dương Vạn Lí 楊萬里:
Ám triều dĩ đáo vô nhân hội, Chỉ hữu cao sư thức thủy ngân
暗潮已到無人會, 只有篙師識水痕 (Quá sa đầu 過沙頭).Tỉ dụ thế lực, sự tình nổi lên âm thầm từ từ.

Nghĩa của 暗潮 trong tiếng Trung hiện đại:

[àncháo] sóng ngầm; dòng ngầm; hải lưu ngầm; khuynh hướng ngầm; trào lưu ngầm; hoạt động ngầm; lực lượng ngầm。比喻暗中发展,还没有表面化的事态(多指政治斗争、社会运动等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám暗:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮

rều潮:củi rều
triều潮:thuỷ triều
trào潮:trào lên
xèo潮:xèo xèo; xì xèo, lèo xèo
暗潮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗潮 Tìm thêm nội dung cho: 暗潮