Chữ 欑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欑, chiết tự chữ TOÀN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 欑:

欑 toàn

Đây là các chữ cấu thành từ này: 欑

欑

Chiết tự chữ 欑

Chiết tự chữ toàn bao gồm chữ 木 贊 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

欑 cấu thành từ 2 chữ: 木, 贊
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 贊 tán
  • toàn [toàn]

    U+6B11, tổng 23 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zan4, cuan2;
    Việt bính: cyun4 zaan2;

    欑 toàn

    Nghĩa Trung Việt của từ 欑

    (Động) Tụ họp.
    § Thông toàn 攢
    .

    Chữ gần giống với 欑:

    㰙, 㰚, 㰛, 欏, 欐, 欑, 欒, 𣠽,

    Dị thể chữ 欑

    𪴙,

    Chữ gần giống 欑

    棤, 栨, 栳, 栲, 栱, 栰, 栯, 栮, 栭, 栬,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 欑 Tự hình chữ 欑 Tự hình chữ 欑 Tự hình chữ 欑

    欑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 欑 Tìm thêm nội dung cho: 欑