Chữ 𢭻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢭻, chiết tự chữ XOI, XOÀI, XOÈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢭻:

𢭻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢭻

𢭻

Chiết tự chữ 𢭻

[]

U+022B7B, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢭻

Nghĩa Trung Việt của từ 𢭻



xoi, như "xoi mói; đục xoi một khe" (vhn)
xoè, như "xoè cánh" (btcn)
xoài, như "nằm xoài" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢭻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢭻

Tự hình:

Tự hình chữ 𢭻 Tự hình chữ 𢭻 Tự hình chữ 𢭻 Tự hình chữ 𢭻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢭻

xoi𢭻:xoi mói; đục xoi một khe
xoài𢭻:nằm xoài
xoè𢭻:xoè cánh
𢭻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢭻 Tìm thêm nội dung cho: 𢭻