Chữ 畣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 畣, chiết tự chữ ĐÁP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 畣:

畣 đáp

Đây là các chữ cấu thành từ này: 畣

畣

Chiết tự chữ 畣

Chiết tự chữ đáp bao gồm chữ 人 畐 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

畣 cấu thành từ 2 chữ: 人, 畐
  • 人 nhân, nhơn
  • 畐
  • đáp [đáp]

    U+7563, tổng 11 nét, bộ Điền 田
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: da2;
    Việt bính: daap3;

    畣 đáp

    Nghĩa Trung Việt của từ 畣

    Cũng như chữ đáp 答.

    Chữ gần giống với 畣:

    㽝, 㽞, 畣, 畤, 略, 畦, 畧, 異, 略,

    Chữ gần giống 畣

    畮, 畟, 畤, 町, 盒, 畡, 鮯, 畠, 恰, 画,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 畣 Tự hình chữ 畣 Tự hình chữ 畣 Tự hình chữ 畣

    畣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 畣 Tìm thêm nội dung cho: 畣