Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bẩm tính
Thiên tính, tính có sẵn từ khi sinh ra.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Phụng Thư tri đạo Hình phu nhân bẩm tính ngu nhược
鳳姐知道邢夫人稟性愚弱 (Đệ tứ thập lục hồi).
Nghĩa của 禀性 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐngxìng] 名
bản tính; tính trời sinh; bản chất; tính nết sẵn có từ khi mới sinh ra đời。本性。
禀性纯厚。
bản tính thuần hậu, chất phác
江山易改,禀性难移。
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời
bản tính; tính trời sinh; bản chất; tính nết sẵn có từ khi mới sinh ra đời。本性。
禀性纯厚。
bản tính thuần hậu, chất phác
江山易改,禀性难移。
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稟
| bám | 稟: | bám chắc |
| bấm | 稟: | bấm ngón chân |
| bẩm | 稟: | bẩm báo |
| bẳm | 稟: | chằm bẳm (nhìn không rời) |
| bặm | 稟: | bụi bặm |
| bụm | 稟: | Bụm miệng cười |
| lắm | 稟: | nhiều lắm; lớn lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 稟性 Tìm thêm nội dung cho: 稟性
