Chữ 迋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 迋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 迋:

迋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迋

迋

Chiết tự chữ 迋

1. 迋 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 王
  • 辵 sước, xích, xước
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 2. 迋 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 王
  • 辶 sước, xích, xước
  • 王 vương, vướng, vượng
  • []

    U+8FCB, tổng 7 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wang4;
    Việt bính: wong6;

    迋

    Nghĩa Trung Việt của từ 迋


    Chữ gần giống với 迋:

    迊, 迋, 迍, 迎, 运, 近, 迒, 迓, 返, 迕, 还, 这, 迚, 进, 远, 违, 连, 迟, 𨑤, 𨑮, 𨑴, 𨑻,

    Chữ gần giống 迋

    遍, 退, 逐, 透, 逎, 逍, 逌, 逋, 逈, 逇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 迋 Tự hình chữ 迋 Tự hình chữ 迋 Tự hình chữ 迋

    迋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 迋 Tìm thêm nội dung cho: 迋