siêu dật
Cao siêu, không giống phàm tục. ◇Tô Mạn Thù 蘇曼殊:
Ngô duyệt nhân đa hĩ, vô như khách chi siêu dật giả
吾閱人多矣, 無如客之超逸者 (Đoạn hồng linh nhạn kí 斷鴻零雁記) Tôi vốn quen người biết mặt rất nhiều, ít thấy ai siêu dật như công tử.
Nghĩa của 超逸 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 超
| siêu | 超: | siêu việt |
| sêu | 超: | sêu tết |
| sếu | 超: | |
| xiêu | 超: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逸
| dật | 逸: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dắt | 逸: | dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt |
| dặt | 逸: | dè dặt; dìu dặt |
| dụt | 逸: | dụt lửa (dập lửa) |
| giật | 逸: | |
| giặt | 逸: | trói giặt cánh khỉ (ngược về phía sau) |
| giợt | 逸: |

Tìm hình ảnh cho: 超逸 Tìm thêm nội dung cho: 超逸
