Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 邽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 邽, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 邽:
邽
Pinyin: gui1;
Việt bính: gwai1;
邽
Nghĩa Trung Việt của từ 邽
Nghĩa của 邽 trong tiếng Trung hiện đại:
[guī]Bộ: 邑 (阝) - Ấp
Số nét: 13
Hán Việt: QUÊ, KHUÊ
1. Hạ Quê (tên đất ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc.)。下邽,地名,在陕西。
2. họ Quê。姓。
Số nét: 13
Hán Việt: QUÊ, KHUÊ
1. Hạ Quê (tên đất ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc.)。下邽,地名,在陕西。
2. họ Quê。姓。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 邽 Tìm thêm nội dung cho: 邽
