Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闯祸 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuǎnghuò] gặp rắc rối; gặp sự cố; tổn thất (do cẩu thả hoặc hành động lỗ mãng)。因疏忽大意,行动鲁莽而引起事端或造成损失。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闯
| sấm | 闯: | sấm (đổ xô tới, ùa tới): sấm tiến, sấm tướng (tướng đi đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祸
| hoạ | 祸: | tai hoạ, thảm hoạ |

Tìm hình ảnh cho: 闯祸 Tìm thêm nội dung cho: 闯祸
