Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cổ thiệt
Khua lưỡi. Nghĩa bóng: Chỉ sự ăn nói giảo hoạt. ◇Trang Tử 莊子:
Diêu thần cổ thiệt, thiện sanh thị phi
搖脣鼓舌, 擅生是非 (Đạo Chích 盜跖) Khua môi múa mỏ, chuyên đặt ra điều thị phi.
Nghĩa của 鼓舌 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔshé] múa lưỡi; múa mép。卖弄口舌,多指花言巧语。
摇唇鼓舌
khua môi múa mép
摇唇鼓舌
khua môi múa mép
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |

Tìm hình ảnh cho: 鼓舌 Tìm thêm nội dung cho: 鼓舌
