Chữ 𣞃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣞃, chiết tự chữ KHÙ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣞃:

𣞃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣞃

𣞃

Chiết tự chữ 𣞃

[]

U+023783, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣞃

Nghĩa Trung Việt của từ 𣞃


khù, như "khù khờ, lù khù" (vhn)

Chữ gần giống với 𣞃:

㯷, 㯸, 㯹, 㯺, 㯻, 㯽, 檫, 檮, 檯, 檰, 檳, 檸, 檺, 檻, 檼, 檽, 檾, 檿, 櫂, 櫃, 櫅, 櫈, 櫉, 櫊, 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

Chữ gần giống 𣞃

Tự hình:

Tự hình chữ 𣞃 Tự hình chữ 𣞃 Tự hình chữ 𣞃 Tự hình chữ 𣞃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣞃

khù𣞃:khù khờ, lù khù
𣞃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣞃 Tìm thêm nội dung cho: 𣞃