Chữ 㯽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯽:

㯽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㯽

㯽

Chiết tự chữ 㯽

[]

U+3BFD, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ban1 ping1;

㯽

Nghĩa Trung Việt của từ 㯽


Chữ gần giống với 㯽:

㯷, 㯸, 㯹, 㯺, 㯻, 㯽, 檫, 檮, 檯, 檰, 檳, 檸, 檺, 檻, 檼, 檽, 檾, 檿, 櫂, 櫃, 櫅, 櫈, 櫉, 櫊, 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

Dị thể chữ 㯽

檳,

Chữ gần giống 㯽

Tự hình:

Tự hình chữ 㯽 Tự hình chữ 㯽 Tự hình chữ 㯽 Tự hình chữ 㯽

㯽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯽 Tìm thêm nội dung cho: 㯽