Dưới đây là các chữ có bộ Đậu [豆]:
Tìm thấy 34 chữ có bộ Đậu [豆]
| 豆đậu [7], 豇giang [10], 豈khởi, khải [10], 豈 [10], 䜴 [11], 豉thị [11], 䜵 [12], 䜶 [13], 豊 [13], 豋đăng [13], 䜷 [14], 䜸 [14], 䜺 [15], 豌oản [15], 豎thụ [15], 𧯵 [15], 𧯶 [15], 䜻 [16], 䜼 [16], 䜽 [16], 䜾 [16], 䝀 [17], 䝁 [17], 䝂 [17], 豏 [17], 豐phong [18], 𧰊 [19], 䝃 [21], 𧰗 [21], 𧰜 [22], 䝄 [25], 豒trật [25], 豓 [27], 豔diễm [28], |
Các bộ thủ 7 nét
| 角(Giác), 谷(Cốc), 豆(Đậu), 豕(Thỉ), 豸(Trãi), 赤(Xích), 走(Tẩu), 足(Túc), 身(Thân), 辛(Tân), 辰(Thần), 邑(Ấp 阝), 酉(Dậu), 釆(Biện), 里(Lý), 卤(Lỗ), 麦(Mạch 麥), 龟(quy 龜), |
