Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: điểm tổng gross có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ điểm tổng gross:
Dịch điểm tổng gross sang tiếng Trung hiện đại:
总杆数Zǒng gān shùNghĩa chữ nôm của chữ: điểm
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
| điểm | 踮: | điểm (kiễng chân) |
| điểm | 點: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tổng
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
| tổng | 縂: | tổng cộng, tổng sản lượng |
| tổng | 總: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Gới ý 15 câu đối có chữ điểm:

Tìm hình ảnh cho: điểm tổng gross Tìm thêm nội dung cho: điểm tổng gross
