Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㓟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㓟, chiết tự chữ PHAY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㓟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㓟

Chiết tự chữ phay bao gồm chữ 皮 刀 hoặc 皮 刂 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 㓟 cấu thành từ 2 chữ: 皮, 刀
  • bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • dao, đao, đeo
  • 2. 㓟 cấu thành từ 2 chữ: 皮, 刂
  • bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • đao, đao đứng
  • []

    U+34DF, tổng 7 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pi2;
    Việt bính: ngo4 pai1 pei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㓟


    phay, như "dao phay" (vhn)

    Chữ gần giống với 㓟:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠛒, 𠛣, 𠛤,

    Chữ gần giống 㓟

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㓟 Tự hình chữ 㓟 Tự hình chữ 㓟 Tự hình chữ 㓟

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 㓟

    phay:dao phay
    㓟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㓟 Tìm thêm nội dung cho: 㓟