Chữ 䠑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䠑

[]

U+4811, tổng 16 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kui3;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 䠑


Chữ gần giống với 䠑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨂺, 𨂼, 𨂽, 𨂾, 𨃈, 𨃉, 𨃊, 𨃋, 𨃌, 𨃍, 𨃎, 𨃏, 𨃐, 𨃑,

Chữ gần giống 䠑

Tự hình:

Tự hình chữ 䠑 Tự hình chữ 䠑 Tự hình chữ 䠑 Tự hình chữ 䠑

䠑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠑 Tìm thêm nội dung cho: 䠑