Chữ 䠕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠕:

䠕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䠕

䠕

Chiết tự chữ 䠕

[]

U+4815, tổng 16 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cai1;
Việt bính: ;

䠕

Nghĩa Trung Việt của từ 䠕


Chữ gần giống với 䠕:

䠍, 䠎, 䠏, 䠐, 䠑, 䠒, 䠓, 䠔, 䠕, 踰, 踱, 踳, 踴, 踵, 踶, 踸, 踹, 踼, 踽, 踾, 蹀, 蹁, 蹂, 蹄, 蹅, 𨂺, 𨂼, 𨂽, 𨂾, 𨃈, 𨃉, 𨃊, 𨃋, 𨃌, 𨃍, 𨃎, 𨃏, 𨃐, 𨃑,

Chữ gần giống 䠕

Tự hình:

Tự hình chữ 䠕 Tự hình chữ 䠕 Tự hình chữ 䠕 Tự hình chữ 䠕

䠕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠕 Tìm thêm nội dung cho: 䠕