Chữ 𨂾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨂾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨂾:

𨂾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨂾

𨂾

Chiết tự chữ 𨂾

𨂾 cấu thành từ 2 chữ: 足, 南
  • tú, túc
  • nam
  • []

    U+0280BE, tổng 16 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: naam3;

    𨂾

    Nghĩa Trung Việt của từ 𨂾


    Chữ gần giống với 𨂾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨂺, 𨂼, 𨂽, 𨂾, 𨃈, 𨃉, 𨃊, 𨃋, 𨃌, 𨃍, 𨃎, 𨃏, 𨃐, 𨃑,

    Chữ gần giống 𨂾

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𨂾 Tự hình chữ 𨂾 Tự hình chữ 𨂾 Tự hình chữ 𨂾

    𨂾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𨂾 Tìm thêm nội dung cho: 𨂾