Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下存 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàcún] còn dư; còn lại (số tiền còn lại sau khi rút chi một số)。支取一部分之后还存(若干数目)。
这笔存款提了二十元,下存八十元。
món tiền này đã rút 20 đồng, còn lại 80 đồng.
这笔存款提了二十元,下存八十元。
món tiền này đã rút 20 đồng, còn lại 80 đồng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |

Tìm hình ảnh cho: 下存 Tìm thêm nội dung cho: 下存
