Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作主 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòzhǔ] quyết định; làm chủ; phân xử; giải quyết。对某种事件出决定并负全责。
这件事应由我作主。
Việc này nên do tôi quyết định
这件事应由我作主。
Việc này nên do tôi quyết định
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Gới ý 23 câu đối có chữ 作主:

Tìm hình ảnh cho: 作主 Tìm thêm nội dung cho: 作主
