Chữ 凅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 凅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 凅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 凅

1. 凅 cấu thành từ 2 chữ: 冰, 固
  • bâng, băng, bưng, phăng, văng
  • có, cúa, cố
  • 2. 凅 cấu thành từ 2 chữ: 冫, 固
  • băng
  • có, cúa, cố
  • []

    U+51C5, tổng 10 nét, bộ Băng 冫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gu4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 凅


    Chữ gần giống với 凅:

    , , , , , , , , , , , , , , 𠗣, 𠗤,

    Chữ gần giống 凅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 凅 Tự hình chữ 凅 Tự hình chữ 凅 Tự hình chữ 凅

    凅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 凅 Tìm thêm nội dung cho: 凅