Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 同伴 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngbàn] bạn; đồng nghiệp。(同伴儿)在一起工作、生活或从事某项活动的人。
他进城时找了个同伴。
anh ấy vào thành tìm bạn.
他进城时找了个同伴。
anh ấy vào thành tìm bạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伴
| bạn | 伴: | bạn bè |
| bọn | 伴: | một bọn; cả bọn |
| gạn | 伴: | gạn gùng; gạn lọc |
| vạn | 伴: | vạn chài (ngư phủ) |
Gới ý 21 câu đối có chữ 同伴:

Tìm hình ảnh cho: 同伴 Tìm thêm nội dung cho: 同伴
