Chữ 夀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 夀, chiết tự chữ THỌ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 夀:

夀 thọ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 夀

Chiết tự chữ thọ bao gồm chữ 韦 口 一 口 寸 hoặc 韦 口 一 吋 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 夀 cấu thành từ 5 chữ: 韦, 口, 一, 口, 寸
  • vi
  • khẩu
  • nhất, nhắt, nhứt
  • khẩu
  • dón, són, thuỗn, thốn, xốn
  • 2. 夀 cấu thành từ 4 chữ: 韦, 口, 一, 吋
  • vi
  • khẩu
  • nhất, nhắt, nhứt
  • thọ [thọ]

    U+5900, tổng 14 nét, bộ Sĩ 士
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shou4;
    Việt bính: sau6;

    thọ

    Nghĩa Trung Việt của từ 夀

    Tục dùng như chữ thọ .

    Chữ gần giống với 夀:

    ,

    Dị thể chữ 夀

    , 寿,

    Chữ gần giống 夀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 夀 Tự hình chữ 夀 Tự hình chữ 夀 Tự hình chữ 夀

    夀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 夀 Tìm thêm nội dung cho: 夀