Chữ 嶭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嶭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嶭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嶭

1. 嶭 cấu thành từ 5 chữ: 山, 戶, 乛, 一, 辛
  • san, sơn
  • hộ
  • ấtdạng2
  • nhất, nhắt, nhứt
  • tân, tăn, tơn
  • 2. 嶭 cấu thành từ 5 chữ: 山, 户, 乛, 一, 辛
  • san, sơn
  • họ, hộ, hụ
  • ấtdạng2
  • nhất, nhắt, nhứt
  • tân, tăn, tơn
  • []

    U+5DAD, tổng 16 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nie4;
    Việt bính: jit6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嶭


    Chữ gần giống với 嶭:

    , , , , , , , , , , , , , 𡼾,

    Chữ gần giống 嶭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嶭 Tự hình chữ 嶭 Tự hình chữ 嶭 Tự hình chữ 嶭

    嶭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嶭 Tìm thêm nội dung cho: 嶭