bằng không
Tự dưng, bỗng dưng, không có nguyên do. ◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史:
Ngã bất tại gia, tha mạo nhận thị ngã cữu cữu, phiến phạn khiết; kim niên hựu bằng không tẩu lai vấn ngã yếu ngân tử!
我不在家, 他冒認是我舅舅, 騙飯喫; 今年又憑空走來問我要銀子 (Đệ nhị thập tứ hồi).
Nghĩa của 凭空 trong tiếng Trung hiện đại:
凭空捏造。
bịa đặt không có cơ sở.
凭空想象。
tưởng tượng không có cơ sở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憑
| bằng | 憑: | bằng chứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 憑空 Tìm thêm nội dung cho: 憑空
