Cao su chống va đập cửa

Chữ 暪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 暪, chiết tự chữ MƠN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 暪

Chiết tự chữ mơn bao gồm chữ 日 廿 冂 丨 入 入 hoặc 日 廿 冂 丨 入 入 hoặc 日 㒼 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 暪 cấu thành từ 6 chữ: 日, 廿, 冂, 丨, 入, 入
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 廿 chấp, nhập, niệm, trấp, trập
  • quynh
  • cổn
  • nhép, nhạp, nhập, nhẹp
  • nhép, nhạp, nhập, nhẹp
  • 2. 暪 cấu thành từ 6 chữ: 日, 廿, 冂, 丨, 入, 入
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 廿 chấp, nhập, niệm, trấp, trập
  • quynh
  • cổn
  • nhép, nhạp, nhập, nhẹp
  • nhép, nhạp, nhập, nhẹp
  • 3. 暪 cấu thành từ 2 chữ: 日, 㒼
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • []

    U+66AA, tổng 15 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: men4, men3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 暪


    mơn, như "mơn trớn; mơn mởn" (gdhn)

    Chữ gần giống với 暪:

    , , , , , , , , , , , 𣊋, 𣊌, 𣊍, 𣊎, 𣊘, 𣋇,

    Chữ gần giống 暪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 暪 Tự hình chữ 暪 Tự hình chữ 暪 Tự hình chữ 暪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 暪

    mơn:mơn trớn; mơn mởn
    暪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 暪 Tìm thêm nội dung cho: 暪