Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 欅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 欅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 欅

欅 cấu thành từ 2 chữ: 木, 舉
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • cỡ, cử, cữ
  • []

    U+6B05, tổng 21 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju3;
    Việt bính: geoi2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 欅


    Chữ gần giống với 欅:

    , , , , , , , , , 𣟱, 𣠑, 𣠒, 𣠓, 𣠕, 𣠖, 𣠗, 𣠘,

    Chữ gần giống 欅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 欅 Tự hình chữ 欅 Tự hình chữ 欅 Tự hình chữ 欅

    欅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 欅 Tìm thêm nội dung cho: 欅