quyền lợi
Quyền thế và tiền của.Chỉ người có tiền có thế.
◇Cựu Đường Thư 舊唐書:
Bất giao quyền lợi, trung hậu phương nghiêm, chánh nhân đa sở thôi ngưỡng
不交權利, 忠厚方嚴, 正人多所推仰 (Thôi Tòng truyện 崔從傳) (Thôi Tòng) không giao thiệp với người có tiền có thế, trung hậu trang nghiêm, được những bậc chính nhân quân tử rất kính trọng.Quyền lực và lợi ích mà người dân được hưởng theo như pháp luật quy định.
Nghĩa của 权利 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 權
| quyền | 權: | quyền bính |
| quàn | 權: | quàn người chết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 權利 Tìm thêm nội dung cho: 權利
