chánh thức
Pháp thức.
◇Tạ Trăn 謝榛:
Thảo mao tiện tử, chí ngu cực lậu, đãn dĩ thanh luật chi học thỉnh ích, nhân chiết trung tứ phương nghị luận, dĩ vi chánh thức
草茅賤子, 至愚極陋, 但以聲律之學請益, 因折衷四方議論, 以為正式 (Tứ minh thi thoại 四溟詩話, Quyển tam).Hợp tiêu chuẩn, được công nhận.
◎Như:
chánh thức bỉ tái
正式比賽.Phù hợp với quy định (về mặt pháp luật).
◎Như:
chánh thức hôn nhân
正式婚姻.
Nghĩa của 正式 trong tiếng Trung hiện đại:
正式比赛
thi đấu chính thức
正式结婚
chính thức kết hôn
正式工作人员
nhân viên làm việc chính thức.
正式会谈
hội đàm chính thức
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 正式 Tìm thêm nội dung cho: 正式
