Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 気 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 気, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 気:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 気

1. 気 cấu thành từ 2 chữ: 氣, 乂
  • khí, khất
  • nghệ
  • 2. 気 cấu thành từ 2 chữ: 气, 乂
  • khí, khất
  • nghệ
  • []

    U+6C17, tổng 6 nét, bộ Khí 气
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 気


    Chữ gần giống với 気:

    , , ,

    Chữ gần giống 気

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 気 Tự hình chữ 気 Tự hình chữ 気 Tự hình chữ 気

    気 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 気 Tìm thêm nội dung cho: 気