Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 氖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 氖, chiết tự chữ NÃI
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 氖:
氖
Pinyin: nai3;
Việt bính: naai5;
氖 nãi
Nghĩa Trung Việt của từ 氖
(Danh) Nguyên tố hóa học (neon, Ne).Nghĩa của 氖 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎi]Bộ: 气 - Khí
Số nét: 6
Hán Việt: NÃI
Nê-on (kí hiệu: Ne)。气体元素,符号: Ne(neonum)。无色无臭, 大气中含量极少, 电极在氖气中放电时发出红色的光,可用来制霓虹灯等。通称氖气。
Từ ghép:
氖灯
Số nét: 6
Hán Việt: NÃI
Nê-on (kí hiệu: Ne)。气体元素,符号: Ne(neonum)。无色无臭, 大气中含量极少, 电极在氖气中放电时发出红色的光,可用来制霓虹灯等。通称氖气。
Từ ghép:
氖灯
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 氖 Tìm thêm nội dung cho: 氖
