Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 求全責備 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 求全責備:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cầu toàn trách bị
Đòi hỏi đối với người hoặc việc phải được hoàn mĩ, không có khuyết điểm.
◇Minh sử 史:
Bất vấn nan dị, bất cố tử sanh, chuyên dĩ cầu toàn trách bị
易, 生, 備 (Lô Tượng Thăng truyện 傳).

Nghĩa của 求全责备 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiúquánzébèi] Hán Việt: CẦU TOÀN TRÁCH BỊ
yêu cầu cực cao; đòi hỏi trọn vẹn。苛责别人,要求完美无缺。
对别人不求全责备。
với người khác không yêu cầu cao.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 求

càu: 
:cù lét; cù rù
cầu:cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 全

toen: 
toàn:toàn vẹn
tuyền:đen tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 責

trách:trách móc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 備

bẹ:bẹ chuối
bị:phòng bị; trang bị
bợ:nịnh bợ; tạm bợ
vựa:vựa lúa
求全責備 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 求全責備 Tìm thêm nội dung cho: 求全責備