Từ: 求全責備 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 求全責備:
cầu toàn trách bị
Đòi hỏi đối với người hoặc việc phải được hoàn mĩ, không có khuyết điểm.
◇Minh sử 明史:
Bất vấn nan dị, bất cố tử sanh, chuyên dĩ cầu toàn trách bị
不問難易, 不顧死生, 專以求全責備 (Lô Tượng Thăng truyện 盧象昇傳).
Nghĩa của 求全责备 trong tiếng Trung hiện đại:
yêu cầu cực cao; đòi hỏi trọn vẹn。苛责别人,要求完美无缺。
对别人不求全责备。
với người khác không yêu cầu cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 責
| trách | 責: | trách móc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 備
| bẹ | 備: | bẹ chuối |
| bị | 備: | phòng bị; trang bị |
| bợ | 備: | nịnh bợ; tạm bợ |
| vựa | 備: | vựa lúa |

Tìm hình ảnh cho: 求全責備 Tìm thêm nội dung cho: 求全責備
