Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 玞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玞, chiết tự chữ PHU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玞:

玞 phu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 玞

Chiết tự chữ phu bao gồm chữ 玉 夫 hoặc 王 夫 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 玞 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 夫
  • ngọc, túc
  • phu, phù
  • 2. 玞 cấu thành từ 2 chữ: 王, 夫
  • vương, vướng, vượng
  • phu, phù
  • phu [phu]

    U+739E, tổng 8 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu1;
    Việt bính: fu1;

    phu

    Nghĩa Trung Việt của từ 玞

    (Danh) Vũ phu : xem .

    Nghĩa của 玞 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fū]Bộ: 玉 (王,玊) - Ngọc
    Số nét: 9
    Hán Việt: PHU
    đá ngọc。见(珷玞)。

    Chữ gần giống với 玞:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪻐,

    Chữ gần giống 玞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玞 Tự hình chữ 玞 Tự hình chữ 玞 Tự hình chữ 玞

    玞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玞 Tìm thêm nội dung cho: 玞