Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 真實 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 真實:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chân thật
Không giả, phù hợp với sự thật khách quan.
◇Ngô Vĩ Nghiệp 業:
Thế pháp mộng huyễn, duy xuất thế đại sự, nãi vi chân thật
幻, 事, (Tặng Nguyện Vân sư 師).Chân tâm thật ý.
◇Tô Thức 軾:
Huyền Đức tương tử chi ngôn, nãi chân thật ngữ dã
, 也 (Đông Pha chí lâm 林, Bại hải bổn 本, Quyển thập).Chính xác, rõ ràng.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Hậu diện ngôn ngữ pha đê, thính bất chân thật
低, (Đệ tứ thập ngũ hồi) Những câu sau vì nói nhỏ quá nên nghe không rõ.

Nghĩa của 真实 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēnshí] chân thật; chân thực。跟客观事实相符合;不假。
真实情况
tình huống thật
真实的感情。
tình cảm chân thật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 真

chan:chứa chan, chan hoà
chang:nắng chang chang; y chang
chân:chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng
sân:sinh sân (giận)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 實

thiệt:thiệt (thực, vững)
thật:thật thà
thực:thực thà
真實 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 真實 Tìm thêm nội dung cho: 真實