Từ: 眼色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眼色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nhãn sắc
Ánh mắt, nháy mắt (để ra hiệu hoặc ra ý một cách kín đáo). ◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Nhĩ bất dụng vấn ngã, nhĩ chỉ khán lão thái thái đích nhãn sắc hành sự tựu hoàn liễu
, 了 (Đệ tứ thập tam hồi) Chị không cần hỏi tôi, chỉ xem ý cụ (theo ánh mắt) mà làm là đủ.Kiến thức, hiểu biết. ◇Tây du kí 西記:
Nhĩ giá cá lão nhi toàn một nhãn sắc! Đường nhân thị ngã sư phụ, ngã thị tha đồ đệ
! 父, 弟 (Đệ thập tứ hồi) Cái ông già này không có mắt (không hiểu gì cả)! Người nước Đường là thầy ta, ta là học trò của người.

Nghĩa của 眼色 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnsè] 1. đưa mắt ra hiệu。向人示意的目光。
递了个眼色
đýa mắt một cái
使了个眼色
đýa mắt ra hiệu
看他的眼色行事。
nhìn cái đýa mắt ra hiệu của anh ấy mà làm.
2. năng lực (quan sát tình hình mà làm việc)。指见机行事的能力。
打仗要多长眼色
đánh trận cần phải có năng lực quan sát tốt
你这没眼色的糊涂虫!
mày đúng là thằng hồ đồ không có năng lực!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
眼色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眼色 Tìm thêm nội dung cho: 眼色