Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 礤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 礤, chiết tự chữ SÁT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 礤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 礤

Chiết tự chữ sát bao gồm chữ 石 蔡 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

礤 cấu thành từ 2 chữ: 石, 蔡
  • thạch, đán, đạn
  • sái, thái, tát
  • []

    U+7924, tổng 19 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ca3;
    Việt bính: caat3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 礤


    sát, như "ma sát (ma xát)" (gdhn)

    Nghĩa của 礤 trong tiếng Trung hiện đại:

    [cǎ]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 20
    Hán Việt: SÁT
    đá thô。粗石。
    Từ ghép:
    礤床儿

    Chữ gần giống với 礤:

    , , ,

    Chữ gần giống 礤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 礤 Tự hình chữ 礤 Tự hình chữ 礤 Tự hình chữ 礤

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 礤

    sát:ma sát (ma xát)
    礤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 礤 Tìm thêm nội dung cho: 礤