Chữ 纒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 纒, chiết tự chữ TRIỀN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 纒:

纒 triền

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 纒

Chiết tự chữ triền bao gồm chữ 絲 广 黒 土 hoặc 糹 广 黒 土 hoặc 糸 广 黒 土 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 纒 cấu thành từ 4 chữ: 絲, 广, 黒, 土
  • ti, ty, tơ, tưa
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • hắc
  • thổ, đỗ, độ
  • 2. 纒 cấu thành từ 4 chữ: 糹, 广, 黒, 土
  • miên, mịch
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • hắc
  • thổ, đỗ, độ
  • 3. 纒 cấu thành từ 4 chữ: 糸, 广, 黒, 土
  • mịch
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • hắc
  • thổ, đỗ, độ
  • triền [triền]

    U+7E92, tổng 22 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chan2;
    Việt bính: cin4;

    triền

    Nghĩa Trung Việt của từ 纒

    Tục dùng như chữ triền .

    Chữ gần giống với 纒:

    , , , , , , 𦇔,

    Chữ gần giống 纒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 纒 Tự hình chữ 纒 Tự hình chữ 纒 Tự hình chữ 纒

    纒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 纒 Tìm thêm nội dung cho: 纒