Cao su chống va đập cửa
Chữ 罝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 罝, chiết tự chữ TA
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 罝:
罝
Pinyin: ju1, jie1;
Việt bính: ze1 zeoi1;
罝 ta
Nghĩa Trung Việt của từ 罝
(Danh) Lưới săn thỏ.(Danh) Phiếm chỉ lưới săn bắt chim, thú.
Nghĩa của 罝 trong tiếng Trung hiện đại:
[jū]Bộ: 网 (罒,冈) - Võng
Số nét: 11
Hán Việt: THƯ
lưới bắt thỏ rừng。捉兔子的网。
Số nét: 11
Hán Việt: THƯ
lưới bắt thỏ rừng。捉兔子的网。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 罝 Tìm thêm nội dung cho: 罝
