Cao su chống va đập cửa
Chữ 舘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 舘, chiết tự chữ QUÁN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 舘:
舘
Pinyin: guan3, tian4;
Việt bính: gun2
1. [住舘] trú quán;
舘 quán
Nghĩa Trung Việt của từ 舘
Tục dùng như chữ quán 館.quán, như "quán hàng" (vhn)
Chữ gần giống với 舘:
舘,Dị thể chữ 舘
館,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舘
| quán | 舘: | quán hàng |

Tìm hình ảnh cho: 舘 Tìm thêm nội dung cho: 舘
