yêu cầu
Thỉnh cầu, mong muốn. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Dã quản bất đắc hứa đa liễu, hoành thụ yếu cầu đại muội muội tân khổ tân khổ
也管不得許多了, 橫豎要求大妹妹辛苦辛苦 (Đệ thập tam hồi) Bây giờ tôi cũng không nghĩ hết được, thôi thì xin cô em khó nhọc ít lâu.Nguyện vọng hoặc điều kiện. ◎Như:
giá thị cá vô lí đích yếu cầu, nhĩ thiên vạn bất yếu đáp ứng tha
這是個無理的要求, 你千萬不要答應他.
Nghĩa của 要求 trong tiếng Trung hiện đại:
1. yêu cầu; đòi hỏi; hi vọng。提出具体愿望或条件,希望得到满足或实现。
要求入党
hi vọng được vào Đảng.
严格要求自己。
nghiêm khắc yêu cầu bản thân.
2. nguyện vọng; yêu cầu; đòi hỏi (hỏi)。所提出的具体愿望或条件。
满足了他的要求。
đã thoả mãn yêu cầu của anh ấy.
符合上级的要求。
phù hợp yêu cầu của cấp trên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 要求 Tìm thêm nội dung cho: 要求
