Chữ 躦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 躦, chiết tự chữ TOẢN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 躦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 躦

Chiết tự chữ toản bao gồm chữ 足 贊 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

躦 cấu thành từ 2 chữ: 足, 贊
  • tú, túc
  • tán
  • []

    U+8EA6, tổng 26 nét, bộ Túc 足
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: cuo2, zuan1;
    Việt bính: zyun1 zyun2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 躦


    toản, như "toản (chồm lên, vọt lên)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 躦:

    , ,

    Dị thể chữ 躦

    ,

    Chữ gần giống 躦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 躦 Tự hình chữ 躦 Tự hình chữ 躦 Tự hình chữ 躦

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 躦

    toản:toản (chồm lên, vọt lên)
    躦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 躦 Tìm thêm nội dung cho: 躦