Cao su chống va đập cửa

Chữ 醸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 醸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 醸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 醸

醸 cấu thành từ 5 chữ: 酉, 六, 井, 一, 
  • dấu, dậu, giấu, giậu
  • lúc, lộc, lục, lụt
  • giếng, tĩn, tểnh, tễnh, tỉn, tỉnh
  • nhất, nhắt, nhứt
  • []

    U+91B8, tổng 20 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: niang4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 醸


    Chữ gần giống với 醸:

    , , , , , , , 𨣤, 𨣥,

    Chữ gần giống 醸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 醸 Tự hình chữ 醸 Tự hình chữ 醸 Tự hình chữ 醸

    醸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 醸 Tìm thêm nội dung cho: 醸