Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 釓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釓, chiết tự chữ CA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 釓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 釓

Chiết tự chữ ca bao gồm chữ 金 乚 hoặc 釒 乚 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 釓 cấu thành từ 2 chữ: 金, 乚
  • ghim, găm, kim
  • ất, ất dạng 4 (1)
  • 2. 釓 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 乚
  • kim, thực
  • ất, ất dạng 4 (1)
  • []

    U+91D3, tổng 9 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: qiu2;
    Việt bính: gaat3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 釓


    ca, như "ca (kim loại Gadolenium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 釓:

    , ,

    Dị thể chữ 釓

    ,

    Chữ gần giống 釓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 釓 Tự hình chữ 釓 Tự hình chữ 釓 Tự hình chữ 釓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 釓

    ca:ca (kim loại Gadolenium)
    釓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釓 Tìm thêm nội dung cho: 釓