Chữ 阰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 阰, chiết tự chữ TÌ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 阰:

阰 tì

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 阰

Chiết tự chữ bao gồm chữ 阜 比 hoặc 阝 比 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 阰 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 比
  • phụ
  • bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • 2. 阰 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 比
  • phụ, ấp
  • bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • []

    U+9630, tổng 6 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pi2;
    Việt bính: pei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 阰

    (Danh) Tên núi, ở nước Sở , thời Chiến quốc.

    Chữ gần giống với 阰:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𨸚,

    Chữ gần giống 阰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 阰 Tự hình chữ 阰 Tự hình chữ 阰 Tự hình chữ 阰

    阰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 阰 Tìm thêm nội dung cho: 阰