Chữ 隠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 隠, chiết tự chữ ẨN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 隠:

隠 ẩn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 隠

Chiết tự chữ ẩn bao gồm chữ 阜 爪 彐 心 hoặc 阝 爫 彐 心 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 隠 cấu thành từ 4 chữ: 阜, 爪, 彐, 心
  • phụ
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • kí, kẹ, kệ
  • tim, tâm, tấm
  • 2. 隠 cấu thành từ 4 chữ: 阝, 爫, 彐, 心
  • phụ, ấp
  • làm, trảo
  • kí, kẹ, kệ
  • tim, tâm, tấm
  • ẩn [ẩn]

    U+96A0, tổng 13 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin3;
    Việt bính: ;

    ẩn

    Nghĩa Trung Việt của từ 隠

    Một dạng của chữ ẩn .

    Chữ gần giống với 隠:

    , , , , 𨻮, 𨻲, 𨻶,

    Dị thể chữ 隠

    ,

    Chữ gần giống 隠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 隠 Tự hình chữ 隠 Tự hình chữ 隠 Tự hình chữ 隠

    隠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 隠 Tìm thêm nội dung cho: 隠