Chữ 鞟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鞟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鞟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鞟

鞟 cấu thành từ 2 chữ: 革, 享
  • cách, cức, rắc
  • hưởng
  • []

    U+979F, tổng 17 nét, bộ Cách 革
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kuo4;
    Việt bính: kwok3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鞟


    Nghĩa của 鞟 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鞹)
    [kuò]
    Bộ: 革 - Cách
    Số nét: 17
    Hán Việt: KHOÁT

    da trơn; da thú (da đã cạo lông)。去毛的兽皮。

    Chữ gần giống với 鞟:

    , , , , , , , , , , , , , , 𩋘,

    Dị thể chữ 鞟

    ,

    Chữ gần giống 鞟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鞟 Tự hình chữ 鞟 Tự hình chữ 鞟 Tự hình chữ 鞟

    鞟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鞟 Tìm thêm nội dung cho: 鞟