Chữ 鞿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鞿, chiết tự chữ KI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鞿:

鞿 ki

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鞿

Chiết tự chữ ki bao gồm chữ 革 幾 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鞿 cấu thành từ 2 chữ: 革, 幾
  • cách, cức, rắc
  • cơ, ki, kí, kỉ
  • ki [ki]

    U+97BF, tổng 21 nét, bộ Cách 革
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li1, ji1;
    Việt bính: gei1;

    ki

    Nghĩa Trung Việt của từ 鞿

    (Danh) Dây buộc mõm ngựa, dàm ngựa.

    (Động)
    Gò bó, ràng buộc, khiên chế, thúc phược.
    ◇Hàn Dũ
    : Nhân sanh như thử tự khả lạc, Khởi tất cục thúc vị nhân ki , (San thạch ).

    Chữ gần giống với 鞿:

    䩿, , , , , , , ,

    Chữ gần giống 鞿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鞿 Tự hình chữ 鞿 Tự hình chữ 鞿 Tự hình chữ 鞿

    鞿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鞿 Tìm thêm nội dung cho: 鞿